YueXun Dịch Thuật
· Cột Hằng Ngày
Trang Chủ
Chuyên Mục
Hằng Ngày
中文
Tiếng Việt
English
# Dịch tiếng Việt
Cột Hằng Ngày
Thẻ Thuật Ngữ
Ngày 26/10/2026
Thuật ngữ: hợp đồng — 合同
Thẻ thuật ngữ: hợp đồng = 合同 (VV01 Từ vựng hợp đồng). Mỗi ngày một từ.
VV01 Từ vựng hợp đồng
Học tiếng Việt
Dịch tiếng Việt
Thẻ Thuật Ngữ
Ngày 25/10/2026
Thuật ngữ: Ban lãnh đạo — 管理层 / 领导层
Thẻ thuật ngữ: Ban lãnh đạo = 管理层 / 领导层 (VV07 Kính ngữ & xưng hô). Mỗi ngày một từ.
VV07 Kính ngữ & xưng hô
Học tiếng Việt
Dịch tiếng Việt
Thẻ Thuật Ngữ
Ngày 24/10/2026
Thuật ngữ: Quý công ty — 贵公司
Thẻ thuật ngữ: Quý công ty = 贵公司 (VV07 Kính ngữ & xưng hô). Mỗi ngày một từ.
VV07 Kính ngữ & xưng hô
Học tiếng Việt
Dịch tiếng Việt
Thẻ Thuật Ngữ
Ngày 23/10/2026
Thuật ngữ: giúp / hỗ trợ — 帮助 / 支持
Thẻ thuật ngữ: giúp / hỗ trợ = 帮助 / 支持 (VV06 Phân biệt từ đồng nghĩa). Mỗi ngày một từ.
VV06 Phân biệt từ đồng nghĩa
Học tiếng Việt
Dịch tiếng Việt
Thẻ Thuật Ngữ
Ngày 22/10/2026
Thuật ngữ: mua / thu mua — 购买 / 收购
Thẻ thuật ngữ: mua / thu mua = 购买 / 收购 (VV06 Phân biệt từ đồng nghĩa). Mỗi ngày một từ.
VV06 Phân biệt từ đồng nghĩa
Học tiếng Việt
Dịch tiếng Việt
Thẻ Thuật Ngữ
Ngày 21/10/2026
Thuật ngữ: tái cấu trúc — 重组
Thẻ thuật ngữ: tái cấu trúc = 重组 (VV05 Gốc từ & tiền tố hậu tố). Mỗi ngày một từ.
VV05 Gốc từ & tiền tố hậu tố
Học tiếng Việt
Dịch tiếng Việt
Thẻ Thuật Ngữ
Ngày 20/10/2026
Thuật ngữ: hợp tác — 合作
Thẻ thuật ngữ: hợp tác = 合作 (VV05 Gốc từ & tiền tố hậu tố). Mỗi ngày một từ.
VV05 Gốc từ & tiền tố hậu tố
Học tiếng Việt
Dịch tiếng Việt
Thẻ Thuật Ngữ
Ngày 12/10/2026
Thuật ngữ: bất động sản — 不动产 / 房地产
Thẻ thuật ngữ: bất động sản = 不动产 / 房地产 (VV05 Gốc từ & tiền tố hậu tố). Mỗi ngày một từ.
VV05 Gốc từ & tiền tố hậu tố
Học tiếng Việt
Dịch tiếng Việt
Thẻ Thuật Ngữ
Ngày 11/10/2026
Thuật ngữ: Tôi xin phiên dịch — 我来翻译
Thẻ thuật ngữ: Tôi xin phiên dịch = 我来翻译 (VV04 Cụm từ thông dịch). Mỗi ngày một từ.
VV04 Cụm từ thông dịch
Học tiếng Việt
Dịch tiếng Việt
Thẻ Thuật Ngữ
Ngày 10/10/2026
Thuật ngữ: Xin nhắc lại — 请重复
Thẻ thuật ngữ: Xin nhắc lại = 请重复 (VV04 Cụm từ thông dịch). Mỗi ngày một từ.
VV04 Cụm từ thông dịch
Học tiếng Việt
Dịch tiếng Việt
Thẻ Thuật Ngữ
Ngày 9/10/2026
Thuật ngữ: Xin mời phát biểu — 请发言
Thẻ thuật ngữ: Xin mời phát biểu = 请发言 (VV04 Cụm từ thông dịch). Mỗi ngày một từ.
VV04 Cụm từ thông dịch
Học tiếng Việt
Dịch tiếng Việt
Thẻ Thuật Ngữ
Ngày 8/10/2026
Thuật ngữ: thương mại / thương nghiệp — 商贸 / 商业
Thẻ thuật ngữ: thương mại / thương nghiệp = 商贸 / 商业 (VV03 Từ dễ nhầm lẫn). Mỗi ngày một từ.
VV03 Từ dễ nhầm lẫn
Học tiếng Việt
Dịch tiếng Việt
Thẻ Thuật Ngữ
Ngày 7/10/2026
Thuật ngữ: bảo lãnh / bảo hiểm — 担保 / 保险
Thẻ thuật ngữ: bảo lãnh / bảo hiểm = 担保 / 保险 (VV03 Từ dễ nhầm lẫn). Mỗi ngày một từ.
VV03 Từ dễ nhầm lẫn
Học tiếng Việt
Dịch tiếng Việt
Thẻ Thuật Ngữ
Ngày 6/10/2026
Thuật ngữ: kiểm tra / giám sát — 检查 / 监督
Thẻ thuật ngữ: kiểm tra / giám sát = 检查 / 监督 (VV03 Từ dễ nhầm lẫn). Mỗi ngày một từ.
VV03 Từ dễ nhầm lẫn
Học tiếng Việt
Dịch tiếng Việt
Tin Nhanh
Ngày 5/10/2026
Thương mại Trung Quốc - Việt Nam tăng nhiệt, thuật ngữ dịch thuật cần thống nhất
Tin nhanh Trung-Việt, tập trung vào dịch tiếng Việt và kinh doanh biên giới.
Trung-Việt
Dịch tiếng Việt
Thương mại
Thẻ Thuật Ngữ
Ngày 5/10/2026
Thuật ngữ: kho bãi — 仓储 / 货场
Thẻ thuật ngữ: kho bãi = 仓储 / 货场 (VV02 Xuất nhập khẩu & logistics). Mỗi ngày một từ.
VV02 Xuất nhập khẩu & logistics
Học tiếng Việt
Dịch tiếng Việt
Tin Nhanh
Ngày 4/10/2026
Đầu tư nước ngoài tăng tốc thúc đẩy nhu cầu dịch thuật tiếng Việt
Tin nhanh Trung-Việt, tập trung vào dịch tiếng Việt và kinh doanh biên giới.
Trung-Việt
Dịch tiếng Việt
Thương mại
Thẻ Thuật Ngữ
Ngày 4/10/2026
Thuật ngữ: cước phí — 运费 / 费率
Thẻ thuật ngữ: cước phí = 运费 / 费率 (VV02 Xuất nhập khẩu & logistics). Mỗi ngày một từ.
VV02 Xuất nhập khẩu & logistics
Học tiếng Việt
Dịch tiếng Việt
Tin Nhanh
Ngày 3/10/2026
越南外资净卖原油进口重启翻译提示
Tin nhanh Trung-Việt, tập trung vào dịch tiếng Việt và kinh doanh biên giới.
Trung-Việt
Dịch tiếng Việt
Thương mại
Thẻ Thuật Ngữ
Ngày 3/10/2026
Thuật ngữ: giao hàng — 交货
Thẻ thuật ngữ: giao hàng = 交货 (VV02 Xuất nhập khẩu & logistics). Mỗi ngày một từ.
VV02 Xuất nhập khẩu & logistics
Học tiếng Việt
Dịch tiếng Việt
Tin Nhanh
Ngày 2/10/2026
Doanh nghiệp Trung Quốc vào Việt Nam: Bản dịch tiếng Việt tuân thủ quy định cần chính xác
Tin nhanh Trung-Việt, tập trung vào dịch tiếng Việt và kinh doanh biên giới.
Trung-Việt
Dịch tiếng Việt
Thương mại
Thẻ Thuật Ngữ
Ngày 2/10/2026
Thuật ngữ: xuất xứ — 原产地
Thẻ thuật ngữ: xuất xứ = 原产地 (VV02 Xuất nhập khẩu & logistics). Mỗi ngày một từ.
VV02 Xuất nhập khẩu & logistics
Học tiếng Việt
Dịch tiếng Việt
Tin Nhanh
Ngày 1/10/2026
Trung tâm tài chính Việt Nam vươn lên, môi trường kinh doanh tiếp tục nâng tầm
Tin nhanh Trung-Việt, tập trung vào dịch tiếng Việt và kinh doanh biên giới.
Trung-Việt
Dịch tiếng Việt
Thương mại
Thẻ Thuật Ngữ
Ngày 1/10/2026
Thuật ngữ: vận chuyển — 运输
Thẻ thuật ngữ: vận chuyển = 运输 (VV02 Xuất nhập khẩu & logistics). Mỗi ngày một từ.
VV02 Xuất nhập khẩu & logistics
Học tiếng Việt
Dịch tiếng Việt
Tin Nhanh
Ngày 30/9/2026
Dịch giả tiếng Việt cần theo dõi sát quy định mới về chính sách kinh tế thương mại
Tin nhanh Trung-Việt, tập trung vào dịch tiếng Việt và kinh doanh biên giới.
Trung-Việt
Dịch tiếng Việt
Thương mại
Thẻ Thuật Ngữ
Ngày 30/9/2026
Thuật ngữ: thông quan — 清关 / 报关
Thẻ thuật ngữ: thông quan = 清关 / 报关 (VV02 Xuất nhập khẩu & logistics). Mỗi ngày một từ.
VV02 Xuất nhập khẩu & logistics
Học tiếng Việt
Dịch tiếng Việt
Tin Nhanh
Ngày 29/9/2026
Thương mại xuyên biên giới Trung-Việt tái sắp xếp, dịch thuật trở thành khâu then chốt
Tin nhanh Trung-Việt, tập trung vào dịch tiếng Việt và kinh doanh biên giới.
Trung-Việt
Dịch tiếng Việt
Thương mại
Thẻ Thuật Ngữ
Ngày 29/9/2026
Thuật ngữ: chấm dứt — 终止
Thẻ thuật ngữ: chấm dứt = 终止 (VV01 Từ vựng hợp đồng). Mỗi ngày một từ.
VV01 Từ vựng hợp đồng
Học tiếng Việt
Dịch tiếng Việt
Thẻ Thuật Ngữ
Ngày 28/9/2026
Thuật ngữ: bảo mật — 保密
Thẻ thuật ngữ: bảo mật = 保密 (VV01 Từ vựng hợp đồng). Mỗi ngày một từ.
VV01 Từ vựng hợp đồng
Học tiếng Việt
Dịch tiếng Việt
Thẻ Thuật Ngữ
Ngày 27/9/2026
Thuật ngữ: phạt vi phạm — 违约金 / 罚则
Thẻ thuật ngữ: phạt vi phạm = 违约金 / 罚则 (VV01 Từ vựng hợp đồng). Mỗi ngày một từ.
VV01 Từ vựng hợp đồng
Học tiếng Việt
Dịch tiếng Việt
Thẻ Thuật Ngữ
Ngày 26/9/2026
Thuật ngữ: tranh chấp — 争议 / 纠纷
Thẻ thuật ngữ: tranh chấp = 争议 / 纠纷 (VV01 Từ vựng hợp đồng). Mỗi ngày một từ.
VV01 Từ vựng hợp đồng
Học tiếng Việt
Dịch tiếng Việt
Thẻ Thuật Ngữ
Ngày 25/9/2026
Thuật ngữ: hiệu lực — 生效 / 效力
Thẻ thuật ngữ: hiệu lực = 生效 / 效力 (VV01 Từ vựng hợp đồng). Mỗi ngày một từ.
VV01 Từ vựng hợp đồng
Học tiếng Việt
Dịch tiếng Việt
Thẻ Thuật Ngữ
Ngày 24/9/2026
Thuật ngữ: bồi thường — 赔偿 / 补偿
Thẻ thuật ngữ: bồi thường = 赔偿 / 补偿 (VV01 Từ vựng hợp đồng). Mỗi ngày một từ.
VV01 Từ vựng hợp đồng
Học tiếng Việt
Dịch tiếng Việt
Thẻ Thuật Ngữ
Ngày 23/9/2026
Thuật ngữ: tạm ứng — 预付款 / 预付
Thẻ thuật ngữ: tạm ứng = 预付款 / 预付 (VV01 Từ vựng hợp đồng). Mỗi ngày một từ.
VV01 Từ vựng hợp đồng
Học tiếng Việt
Dịch tiếng Việt
Thẻ Thuật Ngữ
Ngày 22/9/2026
Thuật ngữ: thanh toán — 付款 / 支付
Thẻ thuật ngữ: thanh toán = 付款 / 支付 (VV01 Từ vựng hợp đồng). Mỗi ngày một từ.
VV01 Từ vựng hợp đồng
Học tiếng Việt
Dịch tiếng Việt
Tin Nhanh
Ngày 21/9/2026
Điểm chính dịch thuật: Nâng hạng đánh giá thị trường chứng khoán Việt Nam và nhập khẩu hạt
Tin nhanh Trung-Việt, tập trung vào dịch tiếng Việt và kinh doanh biên giới.
Trung-Việt
Dịch tiếng Việt
Thương mại
Thẻ Thuật Ngữ
Ngày 21/9/2026
Thuật ngữ: bảo mật — 保密
Thẻ thuật ngữ: bảo mật = 保密 (VV01 Từ vựng hợp đồng). Mỗi ngày một từ.
VV01 Từ vựng hợp đồng
Học tiếng Việt
Dịch tiếng Việt
Thẻ Thuật Ngữ
Ngày 20/9/2026
Thuật ngữ: phạt vi phạm — 违约金 / 罚则
Thẻ thuật ngữ: phạt vi phạm = 违约金 / 罚则 (VV01 Từ vựng hợp đồng). Mỗi ngày một từ.
VV01 Từ vựng hợp đồng
Học tiếng Việt
Dịch tiếng Việt
Thẻ Thuật Ngữ
Ngày 19/9/2026
Thuật ngữ: tranh chấp — 争议 / 纠纷
Thẻ thuật ngữ: tranh chấp = 争议 / 纠纷 (VV01 Từ vựng hợp đồng). Mỗi ngày một từ.
VV01 Từ vựng hợp đồng
Học tiếng Việt
Dịch tiếng Việt
Thẻ Thuật Ngữ
Ngày 18/9/2026
Thuật ngữ: hiệu lực — 生效 / 效力
Thẻ thuật ngữ: hiệu lực = 生效 / 效力 (VV01 Từ vựng hợp đồng). Mỗi ngày một từ.
VV01 Từ vựng hợp đồng
Học tiếng Việt
Dịch tiếng Việt
Thẻ Thuật Ngữ
Ngày 17/9/2026
Thuật ngữ: bồi thường — 赔偿 / 补偿
Thẻ thuật ngữ: bồi thường = 赔偿 / 补偿 (VV01 Từ vựng hợp đồng). Mỗi ngày một từ.
VV01 Từ vựng hợp đồng
Học tiếng Việt
Dịch tiếng Việt
Thẻ Thuật Ngữ
Ngày 16/9/2026
Thuật ngữ: tạm ứng — 预付款 / 预付
Thẻ thuật ngữ: tạm ứng = 预付款 / 预付 (VV01 Từ vựng hợp đồng). Mỗi ngày một từ.
VV01 Từ vựng hợp đồng
Học tiếng Việt
Dịch tiếng Việt
Thẻ Thuật Ngữ
Ngày 15/9/2026
Thuật ngữ: thanh toán — 付款 / 支付
Thẻ thuật ngữ: thanh toán = 付款 / 支付 (VV01 Từ vựng hợp đồng). Mỗi ngày một từ.
VV01 Từ vựng hợp đồng
Học tiếng Việt
Dịch tiếng Việt
← Quay lại kho lưu trữ