Thẻ Thuật Ngữ Ngày 1/10/2026

Thuật ngữ: vận chuyển — 运输

VV02 Xuất nhập khẩu & logisticsHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt
vận chuyển
Tiếng Trung:运输
English:Transportation / Shipment

vận chuyển

Tiếng Trung:运输

English:Transportation / Shipment

Chủ đề:VV02 Xuất nhập khẩu & logistics

Ghi chú

货物运输。搭配:vận chuyển hàng hóa(货物运输)、chi phí vận chuyển(运费)。

Cụm từ thường dùng

← Quay lại kho lưu trữ