Thẻ Thuật Ngữ Ngày 21/9/2026

Thuật ngữ: bảo mật — 保密

VV01 Từ vựng hợp đồngHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt
bảo mật
Tiếng Trung:保密
English:Confidentiality

bảo mật

Tiếng Trung:保密

English:Confidentiality

Chủ đề:VV01 Từ vựng hợp đồng

Ghi chú

保密义务。thỏa thuận bảo mật=保密协议(NDA)。

Cụm từ thường dùng

← Quay lại kho lưu trữ