Thuật ngữ: bảo mật — 保密
bảo mật
Tiếng Trung:保密
English:Confidentiality
bảo mật
Tiếng Trung:保密
English:Confidentiality
Chủ đề:VV01 Từ vựng hợp đồng
Ghi chú
保密义务。thỏa thuận bảo mật=保密协议(NDA)。
Cụm từ thường dùng
bảo mật→ 保密
Tiếng Trung:保密
English:Confidentiality
Chủ đề:VV01 Từ vựng hợp đồng
保密义务。thỏa thuận bảo mật=保密协议(NDA)。
bảo mật → 保密