Thẻ Thuật Ngữ Ngày 6/10/2026

Thuật ngữ: kiểm tra / giám sát — 检查 / 监督

VV03 Từ dễ nhầm lẫnHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt
kiểm tra / giám sát
Tiếng Trung:检查 / 监督
English:Inspection / Supervision

kiểm tra / giám sát

Tiếng Trung:检查 / 监督

English:Inspection / Supervision

Chủ đề:VV03 Từ dễ nhầm lẫn

Ghi chú

kiểm tra=检查(核对质量/数量);giám sát=监督(过程监视)。质检报告用 kiểm tra。

Cụm từ thường dùng

← Quay lại kho lưu trữ