Thuật ngữ: kiểm tra / giám sát — 检查 / 监督
kiểm tra / giám sát
Tiếng Trung:检查 / 监督
English:Inspection / Supervision
kiểm tra / giám sát
Tiếng Trung:检查 / 监督
English:Inspection / Supervision
Chủ đề:VV03 Từ dễ nhầm lẫn
Ghi chú
kiểm tra=检查(核对质量/数量);giám sát=监督(过程监视)。质检报告用 kiểm tra。
Cụm từ thường dùng
kiểm tra / giám sát→ 检查 / 监督