Thuật ngữ: Xin mời phát biểu — 请发言
Xin mời phát biểu
Tiếng Trung:请发言
English:Please go ahead (floor is yours)
Xin mời phát biểu
Tiếng Trung:请发言
English:Please go ahead (floor is yours)
Chủ đề:VV04 Cụm từ thông dịch
Ghi chú
会议同传开场引导句。
Cụm từ thường dùng
Xin mời phát biểu→ 请发言