Thẻ Thuật Ngữ Ngày 23/10/2026

Thuật ngữ: giúp / hỗ trợ — 帮助 / 支持

VV06 Phân biệt từ đồng nghĩaHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt
giúp / hỗ trợ
Tiếng Trung:帮助 / 支持
English:Help / Support

giúp / hỗ trợ

Tiếng Trung:帮助 / 支持

English:Help / Support

Chủ đề:VV06 Phân biệt từ đồng nghĩa

Ghi chú

giúp=帮忙;hỗ trợ=支持/援助(更正式,常用于政策/资金支援)。

Cụm từ thường dùng

← Quay lại kho lưu trữ