Thuật ngữ: giúp / hỗ trợ — 帮助 / 支持
giúp / hỗ trợ
Tiếng Trung:帮助 / 支持
English:Help / Support
giúp / hỗ trợ
Tiếng Trung:帮助 / 支持
English:Help / Support
Chủ đề:VV06 Phân biệt từ đồng nghĩa
Ghi chú
giúp=帮忙;hỗ trợ=支持/援助(更正式,常用于政策/资金支援)。
Cụm từ thường dùng
giúp / hỗ trợ→ 帮助 / 支持