Thẻ Thuật Ngữ Ngày 2/10/2026

Thuật ngữ: xuất xứ — 原产地

VV02 Xuất nhập khẩu & logisticsHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt
xuất xứ
Tiếng Trung:原产地
English:Origin (of goods)

xuất xứ

Tiếng Trung:原产地

English:Origin (of goods)

Chủ đề:VV02 Xuất nhập khẩu & logistics

Ghi chú

原产地(证书)。Giấy chứng nhận xuất xứ=原产地证(C/O)。

Cụm từ thường dùng

← Quay lại kho lưu trữ