Thuật ngữ: xuất xứ — 原产地
xuất xứ
Tiếng Trung:原产地
English:Origin (of goods)
xuất xứ
Tiếng Trung:原产地
English:Origin (of goods)
Chủ đề:VV02 Xuất nhập khẩu & logistics
Ghi chú
原产地(证书)。Giấy chứng nhận xuất xứ=原产地证(C/O)。
Cụm từ thường dùng
xuất xứ→ 原产地