Thẻ Thuật Ngữ Ngày 17/9/2026

Thuật ngữ: bồi thường — 赔偿 / 补偿

VV01 Từ vựng hợp đồngHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt
bồi thường
Tiếng Trung:赔偿 / 补偿
English:Compensation

bồi thường

Tiếng Trung:赔偿 / 补偿

English:Compensation

Chủ đề:VV01 Từ vựng hợp đồng

Ghi chú

违约或损失赔偿。常用:bồi thường thiệt hại(损害赔偿)。

Cụm từ thường dùng

← Quay lại kho lưu trữ