Thuật ngữ: bồi thường — 赔偿 / 补偿
bồi thường
Tiếng Trung:赔偿 / 补偿
English:Compensation
bồi thường
Tiếng Trung:赔偿 / 补偿
English:Compensation
Chủ đề:VV01 Từ vựng hợp đồng
Ghi chú
违约或损失赔偿。常用:bồi thường thiệt hại(损害赔偿)。
Cụm từ thường dùng
bồi thường→ 赔偿 / 补偿