Thẻ Thuật Ngữ Ngày 18/9/2026

Thuật ngữ: hiệu lực — 生效 / 效力

VV01 Từ vựng hợp đồngHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt
hiệu lực
Tiếng Trung:生效 / 效力
English:Entry into force / Validity

hiệu lực

Tiếng Trung:生效 / 效力

English:Entry into force / Validity

Chủ đề:VV01 Từ vựng hợp đồng

Ghi chú

合同生效。có hiệu lực=生效中,hết hiệu lực=失效。

Cụm từ thường dùng

← Quay lại kho lưu trữ