Thuật ngữ: hiệu lực — 生效 / 效力
hiệu lực
Tiếng Trung:生效 / 效力
English:Entry into force / Validity
hiệu lực
Tiếng Trung:生效 / 效力
English:Entry into force / Validity
Chủ đề:VV01 Từ vựng hợp đồng
Ghi chú
合同生效。có hiệu lực=生效中,hết hiệu lực=失效。
Cụm từ thường dùng
hiệu lực→ 生效 / 效力