Thẻ Thuật Ngữ Ngày 21/10/2026

Thuật ngữ: tái cấu trúc — 重组

VV05 Gốc từ & tiền tố hậu tốHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt
tái cấu trúc
Tiếng Trung:重组
English:Restructuring

tái cấu trúc

Tiếng Trung:重组

English:Restructuring

Chủ đề:VV05 Gốc từ & tiền tố hậu tố

Ghi chú

前缀 tái- = 再/重。tái cấu trúc=重组(企业/债务)。

Cụm từ thường dùng

← Quay lại kho lưu trữ