Thuật ngữ: tái cấu trúc — 重组
tái cấu trúc
Tiếng Trung:重组
English:Restructuring
tái cấu trúc
Tiếng Trung:重组
English:Restructuring
Chủ đề:VV05 Gốc từ & tiền tố hậu tố
Ghi chú
前缀 tái- = 再/重。tái cấu trúc=重组(企业/债务)。
Cụm từ thường dùng
tái cấu trúc→ 重组