Thẻ Thuật Ngữ Ngày 16/9/2026

Thuật ngữ: tạm ứng — 预付款 / 预付

VV01 Từ vựng hợp đồngHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt
tạm ứng
Tiếng Trung:预付款 / 预付
English:Advance payment

tạm ứng

Tiếng Trung:预付款 / 预付

English:Advance payment

Chủ đề:VV01 Từ vựng hợp đồng

Ghi chú

履约前预付部分款项。区别于 ứng trước(提前支付),tạm ứng 更偏工程/合同预付款。

Cụm từ thường dùng

← Quay lại kho lưu trữ