Thuật ngữ: tạm ứng — 预付款 / 预付
tạm ứng
Tiếng Trung:预付款 / 预付
English:Advance payment
tạm ứng
Tiếng Trung:预付款 / 预付
English:Advance payment
Chủ đề:VV01 Từ vựng hợp đồng
Ghi chú
履约前预付部分款项。区别于 ứng trước(提前支付),tạm ứng 更偏工程/合同预付款。
Cụm từ thường dùng
tạm ứng→ 预付款 / 预付