Thẻ Thuật Ngữ Ngày 15/9/2026

Thuật ngữ: thanh toán — 付款 / 支付

VV01 Từ vựng hợp đồngHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt
thanh toán
Tiếng Trung:付款 / 支付
English:Payment

thanh toán

Tiếng Trung:付款 / 支付

English:Payment

Chủ đề:VV01 Từ vựng hợp đồng

Ghi chú

支付条款核心词。搭配:phương thức thanh toán(支付方式)、thanh toán chậm(延期付款)。

Cụm từ thường dùng

← Quay lại kho lưu trữ