Thẻ Thuật Ngữ Ngày 5/10/2026

Thuật ngữ: kho bãi — 仓储 / 货场

VV02 Xuất nhập khẩu & logisticsHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt
kho bãi
Tiếng Trung:仓储 / 货场
English:Warehousing / Storage yard

kho bãi

Tiếng Trung:仓储 / 货场

English:Warehousing / Storage yard

Chủ đề:VV02 Xuất nhập khẩu & logistics

Ghi chú

仓储与堆场。dịch vụ kho bãi=仓储服务。

Cụm từ thường dùng

← Quay lại kho lưu trữ