Thuật ngữ: kho bãi — 仓储 / 货场
kho bãi
Tiếng Trung:仓储 / 货场
English:Warehousing / Storage yard
kho bãi
Tiếng Trung:仓储 / 货场
English:Warehousing / Storage yard
Chủ đề:VV02 Xuất nhập khẩu & logistics
Ghi chú
仓储与堆场。dịch vụ kho bãi=仓储服务。
Cụm từ thường dùng
kho bãi→ 仓储 / 货场