Thuật ngữ: Ban lãnh đạo — 管理层 / 领导层
Ban lãnh đạo
Tiếng Trung:管理层 / 领导层
English:Management / Leadership
Ban lãnh đạo
Tiếng Trung:管理层 / 领导层
English:Management / Leadership
Chủ đề:VV07 Kính ngữ & xưng hô
Ghi chú
正式称呼对方或己方管理层。
Cụm từ thường dùng
Ban lãnh đạo→ 管理层 / 领导层