Thuật ngữ: hợp tác — 合作
hợp tác
Tiếng Trung:合作
English:Cooperation
hợp tác
Tiếng Trung:合作
English:Cooperation
Chủ đề:VV05 Gốc từ & tiền tố hậu tố
Ghi chú
词根 hợp- = 合/共同。hợp tác=合作,hợp đồng=合同。
Cụm từ thường dùng
hợp tác→ 合作
Tiếng Trung:合作
English:Cooperation
Chủ đề:VV05 Gốc từ & tiền tố hậu tố
词根 hợp- = 合/共同。hợp tác=合作,hợp đồng=合同。
hợp tác → 合作