Thẻ Thuật Ngữ Ngày 20/10/2026

Thuật ngữ: hợp tác — 合作

VV05 Gốc từ & tiền tố hậu tốHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt
hợp tác
Tiếng Trung:合作
English:Cooperation

hợp tác

Tiếng Trung:合作

English:Cooperation

Chủ đề:VV05 Gốc từ & tiền tố hậu tố

Ghi chú

词根 hợp- = 合/共同。hợp tác=合作,hợp đồng=合同。

Cụm từ thường dùng

← Quay lại kho lưu trữ