Thuật ngữ: Xin nhắc lại — 请重复
Xin nhắc lại
Tiếng Trung:请重复
English:Please repeat
Xin nhắc lại
Tiếng Trung:请重复
English:Please repeat
Chủ đề:VV04 Cụm từ thông dịch
Ghi chú
未听清时请求重复,同传现场高频。
Cụm từ thường dùng
Xin nhắc lại→ 请重复
Tiếng Trung:请重复
English:Please repeat
Chủ đề:VV04 Cụm từ thông dịch
未听清时请求重复,同传现场高频。
Xin nhắc lại → 请重复