Thẻ Thuật Ngữ Ngày 7/10/2026

Thuật ngữ: bảo lãnh / bảo hiểm — 担保 / 保险

VV03 Từ dễ nhầm lẫnHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt
bảo lãnh / bảo hiểm
Tiếng Trung:担保 / 保险
English:Guarantee / Insurance

bảo lãnh / bảo hiểm

Tiếng Trung:担保 / 保险

English:Guarantee / Insurance

Chủ đề:VV03 Từ dễ nhầm lẫn

Ghi chú

bảo lãnh=担保(银行保函);bảo hiểm=保险。跨境合同常二者并存,勿混。

Cụm từ thường dùng

← Quay lại kho lưu trữ