Thuật ngữ: bảo lãnh / bảo hiểm — 担保 / 保险
bảo lãnh / bảo hiểm
Tiếng Trung:担保 / 保险
English:Guarantee / Insurance
bảo lãnh / bảo hiểm
Tiếng Trung:担保 / 保险
English:Guarantee / Insurance
Chủ đề:VV03 Từ dễ nhầm lẫn
Ghi chú
bảo lãnh=担保(银行保函);bảo hiểm=保险。跨境合同常二者并存,勿混。
Cụm từ thường dùng
bảo lãnh / bảo hiểm→ 担保 / 保险