Thuật ngữ: cước phí — 运费 / 费率
cước phí
Tiếng Trung:运费 / 费率
English:Freight / Shipping fee
cước phí
Tiếng Trung:运费 / 费率
English:Freight / Shipping fee
Chủ đề:VV02 Xuất nhập khẩu & logistics
Ghi chú
运输/物流费用。cước vận chuyển=运费。
Cụm từ thường dùng
cước phí→ 运费 / 费率