Thẻ Thuật Ngữ Ngày 4/10/2026

Thuật ngữ: cước phí — 运费 / 费率

VV02 Xuất nhập khẩu & logisticsHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt
cước phí
Tiếng Trung:运费 / 费率
English:Freight / Shipping fee

cước phí

Tiếng Trung:运费 / 费率

English:Freight / Shipping fee

Chủ đề:VV02 Xuất nhập khẩu & logistics

Ghi chú

运输/物流费用。cước vận chuyển=运费。

Cụm từ thường dùng

← Quay lại kho lưu trữ