Thuật ngữ: hợp đồng — 合同
hợp đồng
Tiếng Trung:合同
English:Contract
hợp đồng
Tiếng Trung:合同
English:Contract
Chủ đề:VV01 Từ vựng hợp đồng
Ghi chú
核心搭配:ký kết hợp đồng(签订合同)、hợp đồng kinh tế(经济合同)、hợp đồng nguyên tắc(框架/原则性合同)。
Cụm từ thường dùng
hợp đồng→ 合同