Thẻ Thuật Ngữ Ngày 26/10/2026

Thuật ngữ: hợp đồng — 合同

VV01 Từ vựng hợp đồngHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt
hợp đồng
Tiếng Trung:合同
English:Contract

hợp đồng

Tiếng Trung:合同

English:Contract

Chủ đề:VV01 Từ vựng hợp đồng

Ghi chú

核心搭配:ký kết hợp đồng(签订合同)、hợp đồng kinh tế(经济合同)、hợp đồng nguyên tắc(框架/原则性合同)。

Cụm từ thường dùng

← Quay lại kho lưu trữ