Thẻ Thuật Ngữ Ngày 22/10/2026

Thuật ngữ: mua / thu mua — 购买 / 收购

VV06 Phân biệt từ đồng nghĩaHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt
mua / thu mua
Tiếng Trung:购买 / 收购
English:Buy / Purchase (acquisition)

mua / thu mua

Tiếng Trung:购买 / 收购

English:Buy / Purchase (acquisition)

Chủ đề:VV06 Phân biệt từ đồng nghĩa

Ghi chú

mua=普通购买;thu mua=收购(批量/战略收购),用于并购语境。

Cụm từ thường dùng

← Quay lại kho lưu trữ