Thuật ngữ: mua / thu mua — 购买 / 收购
mua / thu mua
Tiếng Trung:购买 / 收购
English:Buy / Purchase (acquisition)
mua / thu mua
Tiếng Trung:购买 / 收购
English:Buy / Purchase (acquisition)
Chủ đề:VV06 Phân biệt từ đồng nghĩa
Ghi chú
mua=普通购买;thu mua=收购(批量/战略收购),用于并购语境。
Cụm từ thường dùng
mua / thu mua→ 购买 / 收购