Thuật ngữ: bất động sản — 不动产 / 房地产
bất động sản
Tiếng Trung:不动产 / 房地产
English:Real estate
bất động sản
Tiếng Trung:不动产 / 房地产
English:Real estate
Chủ đề:VV05 Gốc từ & tiền tố hậu tố
Ghi chú
词缀 bất- = 不/非(bất động=不动)。bất động sản=不动产。
Cụm từ thường dùng
bất động sản→ 不动产 / 房地产