Thẻ Thuật Ngữ Ngày 12/10/2026

Thuật ngữ: bất động sản — 不动产 / 房地产

VV05 Gốc từ & tiền tố hậu tốHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt
bất động sản
Tiếng Trung:不动产 / 房地产
English:Real estate

bất động sản

Tiếng Trung:不动产 / 房地产

English:Real estate

Chủ đề:VV05 Gốc từ & tiền tố hậu tố

Ghi chú

词缀 bất- = 不/非(bất động=不动)。bất động sản=不动产。

Cụm từ thường dùng

← Quay lại kho lưu trữ