Thẻ Thuật Ngữ Ngày 20/9/2026

Thuật ngữ: phạt vi phạm — 违约金 / 罚则

VV01 Từ vựng hợp đồngHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt
phạt vi phạm
Tiếng Trung:违约金 / 罚则
English:Penalty for breach

phạt vi phạm

Tiếng Trung:违约金 / 罚则

English:Penalty for breach

Chủ đề:VV01 Từ vựng hợp đồng

Ghi chú

违约罚金条款。翻译时避免直译为"罚款"(罚款多指行政罚款 phạt hành chính)。

Cụm từ thường dùng

← Quay lại kho lưu trữ