Thuật ngữ: phạt vi phạm — 违约金 / 罚则
phạt vi phạm
Tiếng Trung:违约金 / 罚则
English:Penalty for breach
phạt vi phạm
Tiếng Trung:违约金 / 罚则
English:Penalty for breach
Chủ đề:VV01 Từ vựng hợp đồng
Ghi chú
违约罚金条款。翻译时避免直译为"罚款"(罚款多指行政罚款 phạt hành chính)。
Cụm từ thường dùng
phạt vi phạm→ 违约金 / 罚则