Thuật ngữ: Quý công ty — 贵公司
Quý công ty
Tiếng Trung:贵公司
English:Your company (honorific)
Quý công ty
Tiếng Trung:贵公司
English:Your company (honorific)
Chủ đề:VV07 Kính ngữ & xưng hô
Ghi chú
商务信函尊称。Quý=贵(敬语),用于客户/合作方。
Cụm từ thường dùng
Quý công ty→ 贵公司