Thuật ngữ: thông quan — 清关 / 报关
thông quan
Tiếng Trung:清关 / 报关
English:Customs clearance
thông quan
Tiếng Trung:清关 / 报关
English:Customs clearance
Chủ đề:VV02 Xuất nhập khẩu & logistics
Ghi chú
进出口通关。thủ tục thông quan=清关手续。
Cụm từ thường dùng
thông quan→ 清关 / 报关