Thẻ Thuật Ngữ Ngày 30/9/2026

Thuật ngữ: thông quan — 清关 / 报关

VV02 Xuất nhập khẩu & logisticsHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt
thông quan
Tiếng Trung:清关 / 报关
English:Customs clearance

thông quan

Tiếng Trung:清关 / 报关

English:Customs clearance

Chủ đề:VV02 Xuất nhập khẩu & logistics

Ghi chú

进出口通关。thủ tục thông quan=清关手续。

Cụm từ thường dùng

← Quay lại kho lưu trữ