Thẻ Thuật Ngữ Ngày 29/9/2026

Thuật ngữ: chấm dứt — 终止

VV01 Từ vựng hợp đồngHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt
chấm dứt
Tiếng Trung:终止
English:Termination

chấm dứt

Tiếng Trung:终止

English:Termination

Chủ đề:VV01 Từ vựng hợp đồng

Ghi chú

合同终止。区别于 hủy bỏ(撤销/作废)。

Cụm từ thường dùng

← Quay lại kho lưu trữ