Thẻ Thuật Ngữ Ngày 19/9/2026

Thuật ngữ: tranh chấp — 争议 / 纠纷

VV01 Từ vựng hợp đồngHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt
tranh chấp
Tiếng Trung:争议 / 纠纷
English:Dispute

tranh chấp

Tiếng Trung:争议 / 纠纷

English:Dispute

Chủ đề:VV01 Từ vựng hợp đồng

Ghi chú

合同争议。搭配:giải quyết tranh chấp(争议解决)、tranh chấp hợp đồng(合同纠纷)。

Cụm từ thường dùng

← Quay lại kho lưu trữ