Thuật ngữ: tranh chấp — 争议 / 纠纷
tranh chấp
Tiếng Trung:争议 / 纠纷
English:Dispute
tranh chấp
Tiếng Trung:争议 / 纠纷
English:Dispute
Chủ đề:VV01 Từ vựng hợp đồng
Ghi chú
合同争议。搭配:giải quyết tranh chấp(争议解决)、tranh chấp hợp đồng(合同纠纷)。
Cụm từ thường dùng
tranh chấp→ 争议 / 纠纷