Thẻ Thuật Ngữ Ngày 3/10/2026

Thuật ngữ: giao hàng — 交货

VV02 Xuất nhập khẩu & logisticsHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt
giao hàng
Tiếng Trung:交货
English:Delivery

giao hàng

Tiếng Trung:交货

English:Delivery

Chủ đề:VV02 Xuất nhập khẩu & logistics

Ghi chú

交付货物。giao hàng tại cảng=港口交货;incoterms 常译作 "giao hàng"。

Cụm từ thường dùng

← Quay lại kho lưu trữ