Thuật ngữ: giao hàng — 交货
giao hàng
Tiếng Trung:交货
English:Delivery
giao hàng
Tiếng Trung:交货
English:Delivery
Chủ đề:VV02 Xuất nhập khẩu & logistics
Ghi chú
交付货物。giao hàng tại cảng=港口交货;incoterms 常译作 "giao hàng"。
Cụm từ thường dùng
giao hàng→ 交货