Thuật ngữ: thời hạn hợp đồng — 合同期限
thời hạn hợp đồng
Tiếng Trung:合同期限
English:Contract term
thời hạn hợp đồng
Tiếng Trung:合同期限
English:Contract term
Chủ đề:VV01 Từ vựng hợp đồng
Ghi chú
注意 ngày(自然日)与 ngày làm việc(工作日)的差别,影响期限计算和违约责任。
Cụm từ thường dùng
thời hạn hợp đồng→ 合同期限