# VV01 Từ vựng hợp đồng

Cột Hằng Ngày

Thẻ Thuật Ngữ Ngày 26/10/2026

Thuật ngữ: hợp đồng — 合同

Thẻ thuật ngữ: hợp đồng = 合同 (VV01 Từ vựng hợp đồng). Mỗi ngày một từ.
VV01 Từ vựng hợp đồngHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt
Thẻ Thuật Ngữ Ngày 29/9/2026

Thuật ngữ: chấm dứt — 终止

Thẻ thuật ngữ: chấm dứt = 终止 (VV01 Từ vựng hợp đồng). Mỗi ngày một từ.
VV01 Từ vựng hợp đồngHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt
Thẻ Thuật Ngữ Ngày 28/9/2026

Thuật ngữ: bảo mật — 保密

Thẻ thuật ngữ: bảo mật = 保密 (VV01 Từ vựng hợp đồng). Mỗi ngày một từ.
VV01 Từ vựng hợp đồngHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt
Thẻ Thuật Ngữ Ngày 27/9/2026

Thuật ngữ: phạt vi phạm — 违约金 / 罚则

Thẻ thuật ngữ: phạt vi phạm = 违约金 / 罚则 (VV01 Từ vựng hợp đồng). Mỗi ngày một từ.
VV01 Từ vựng hợp đồngHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt
Thẻ Thuật Ngữ Ngày 26/9/2026

Thuật ngữ: tranh chấp — 争议 / 纠纷

Thẻ thuật ngữ: tranh chấp = 争议 / 纠纷 (VV01 Từ vựng hợp đồng). Mỗi ngày một từ.
VV01 Từ vựng hợp đồngHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt
Thẻ Thuật Ngữ Ngày 25/9/2026

Thuật ngữ: hiệu lực — 生效 / 效力

Thẻ thuật ngữ: hiệu lực = 生效 / 效力 (VV01 Từ vựng hợp đồng). Mỗi ngày một từ.
VV01 Từ vựng hợp đồngHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt
Thẻ Thuật Ngữ Ngày 24/9/2026

Thuật ngữ: bồi thường — 赔偿 / 补偿

Thẻ thuật ngữ: bồi thường = 赔偿 / 补偿 (VV01 Từ vựng hợp đồng). Mỗi ngày một từ.
VV01 Từ vựng hợp đồngHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt
Thẻ Thuật Ngữ Ngày 23/9/2026

Thuật ngữ: tạm ứng — 预付款 / 预付

Thẻ thuật ngữ: tạm ứng = 预付款 / 预付 (VV01 Từ vựng hợp đồng). Mỗi ngày một từ.
VV01 Từ vựng hợp đồngHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt
Thẻ Thuật Ngữ Ngày 22/9/2026

Thuật ngữ: thanh toán — 付款 / 支付

Thẻ thuật ngữ: thanh toán = 付款 / 支付 (VV01 Từ vựng hợp đồng). Mỗi ngày một từ.
VV01 Từ vựng hợp đồngHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt
Thẻ Thuật Ngữ Ngày 21/9/2026

Thuật ngữ: bảo mật — 保密

Thẻ thuật ngữ: bảo mật = 保密 (VV01 Từ vựng hợp đồng). Mỗi ngày một từ.
VV01 Từ vựng hợp đồngHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt
Thẻ Thuật Ngữ Ngày 20/9/2026

Thuật ngữ: phạt vi phạm — 违约金 / 罚则

Thẻ thuật ngữ: phạt vi phạm = 违约金 / 罚则 (VV01 Từ vựng hợp đồng). Mỗi ngày một từ.
VV01 Từ vựng hợp đồngHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt
Thẻ Thuật Ngữ Ngày 19/9/2026

Thuật ngữ: tranh chấp — 争议 / 纠纷

Thẻ thuật ngữ: tranh chấp = 争议 / 纠纷 (VV01 Từ vựng hợp đồng). Mỗi ngày một từ.
VV01 Từ vựng hợp đồngHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt
Thẻ Thuật Ngữ Ngày 18/9/2026

Thuật ngữ: hiệu lực — 生效 / 效力

Thẻ thuật ngữ: hiệu lực = 生效 / 效力 (VV01 Từ vựng hợp đồng). Mỗi ngày một từ.
VV01 Từ vựng hợp đồngHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt
Thẻ Thuật Ngữ Ngày 17/9/2026

Thuật ngữ: bồi thường — 赔偿 / 补偿

Thẻ thuật ngữ: bồi thường = 赔偿 / 补偿 (VV01 Từ vựng hợp đồng). Mỗi ngày một từ.
VV01 Từ vựng hợp đồngHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt
Thẻ Thuật Ngữ Ngày 16/9/2026

Thuật ngữ: tạm ứng — 预付款 / 预付

Thẻ thuật ngữ: tạm ứng = 预付款 / 预付 (VV01 Từ vựng hợp đồng). Mỗi ngày một từ.
VV01 Từ vựng hợp đồngHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt
Thẻ Thuật Ngữ Ngày 15/9/2026

Thuật ngữ: thanh toán — 付款 / 支付

Thẻ thuật ngữ: thanh toán = 付款 / 支付 (VV01 Từ vựng hợp đồng). Mỗi ngày một từ.
VV01 Từ vựng hợp đồngHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt

← Quay lại kho lưu trữ