术语卡 2026年11月1日

thời hạn hợp đồng 怎么翻?合同期限

VV01 合同高频词越南语学习越南语翻译
thời hạn hợp đồngTiếng Việt
合同期限

thời hạn hợp đồng

中文释义:合同期限

所属系列:VV01 合同高频词

翻译要点

注意 ngày(自然日)与 ngày làm việc(工作日)的差别,影响期限计算和违约责任。

常见搭配

每天积累一个越南语翻译术语,长期沉淀成可检索的行业资产。

← 返回日更归档