tranh chấp 怎么翻?争议 / 纠纷
tranh chấpTiếng Việt
争议 / 纠纷
tranh chấp
中文释义:争议 / 纠纷
所属系列:VV01 合同高频词
翻译要点
合同争议。搭配:giải quyết tranh chấp(争议解决)、tranh chấp hợp đồng(合同纠纷)。
常见搭配
tranh chấp→ 「争议 / 纠纷」
每天积累一个越南语翻译术语,长期沉淀成可检索的行业资产。
中文释义:争议 / 纠纷
所属系列:VV01 合同高频词
合同争议。搭配:giải quyết tranh chấp(争议解决)、tranh chấp hợp đồng(合同纠纷)。
tranh chấp → 「争议 / 纠纷」每天积累一个越南语翻译术语,长期沉淀成可检索的行业资产。