Thuật ngữ: bên mua / bên bán — 买方 / 卖方
bên mua / bên bán
Tiếng Trung:买方 / 卖方
English:Buyer / Seller
bên mua / bên bán
Tiếng Trung:买方 / 卖方
English:Buyer / Seller
Chủ đề:VV01 合同高频词
Ghi chú
买卖合同主体。bên = 方/当事方,mua=买,bán=卖。中越合同里高频出现,注意与 "bên thứ ba"(第三方)区分。
Cụm từ thường dùng
bên mua / bên bán→ 买方 / 卖方