Thẻ Thuật Ngữ Ngày 10/9/2026

Thuật ngữ: bên mua / bên bán — 买方 / 卖方

VV01 Từ vựng hợp đồngHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt
bên mua / bên bán
Tiếng Trung:买方 / 卖方
English:Buyer / Seller

bên mua / bên bán

Tiếng Trung:买方 / 卖方

English:Buyer / Seller

Chủ đề:VV01 合同高频词

Ghi chú

买卖合同主体。bên = 方/当事方,mua=买,bán=卖。中越合同里高频出现,注意与 "bên thứ ba"(第三方)区分。

Cụm từ thường dùng

← Quay lại kho lưu trữ