Thuật ngữ: bảo hành — 保修 / 质保
bảo hành
Tiếng Trung:保修 / 质保
English:Warranty
bảo hành
Tiếng Trung:保修 / 质保
English:Warranty
Chủ đề:VV01 Từ vựng hợp đồng
Ghi chú
thời gian bảo hành(质保期)、điều kiện bảo hành(保修条件)。
Cụm từ thường dùng
bảo hành→ 保修 / 质保