Thẻ Thuật Ngữ Ngày 5/11/2026

Thuật ngữ: bảo hành — 保修 / 质保

VV01 Từ vựng hợp đồngHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt
bảo hành
Tiếng Trung:保修 / 质保
English:Warranty

bảo hành

Tiếng Trung:保修 / 质保

English:Warranty

Chủ đề:VV01 Từ vựng hợp đồng

Ghi chú

thời gian bảo hành(质保期)、điều kiện bảo hành(保修条件)。

Cụm từ thường dùng

← Quay lại kho lưu trữ