Thẻ Thuật Ngữ Ngày 4/11/2026

Thuật ngữ: vi phạm — 违约 / 违反

VV01 Từ vựng hợp đồngHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt
vi phạm
Tiếng Trung:违约 / 违反
English:Breach / violation

vi phạm

Tiếng Trung:违约 / 违反

English:Breach / violation

Chủ đề:VV01 Từ vựng hợp đồng

Ghi chú

vi phạm hợp đồng(违约)。名词 hóa:hành vi vi phạm(违约行为)。

Cụm từ thường dùng

← Quay lại kho lưu trữ