Thuật ngữ: vi phạm — 违约 / 违反
vi phạm
Tiếng Trung:违约 / 违反
English:Breach / violation
vi phạm
Tiếng Trung:违约 / 违反
English:Breach / violation
Chủ đề:VV01 Từ vựng hợp đồng
Ghi chú
vi phạm hợp đồng(违约)。名词 hóa:hành vi vi phạm(违约行为)。
Cụm từ thường dùng
vi phạm→ 违约 / 违反