Thẻ Thuật Ngữ Ngày 3/11/2026

Thuật ngữ: chấm dứt hợp đồng — 终止合同

VV01 Từ vựng hợp đồngHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt
chấm dứt hợp đồng
Tiếng Trung:终止合同
English:Contract termination

chấm dứt hợp đồng

Tiếng Trung:终止合同

English:Contract termination

Chủ đề:VV01 Từ vựng hợp đồng

Ghi chú

vi:chấm dứt(终止)≠ thanh lý(清算/解除后的结清),翻译时别混。

Cụm từ thường dùng

← Quay lại kho lưu trữ