Thuật ngữ: chấm dứt hợp đồng — 终止合同
chấm dứt hợp đồng
Tiếng Trung:终止合同
English:Contract termination
chấm dứt hợp đồng
Tiếng Trung:终止合同
English:Contract termination
Chủ đề:VV01 Từ vựng hợp đồng
Ghi chú
vi:chấm dứt(终止)≠ thanh lý(清算/解除后的结清),翻译时别混。
Cụm từ thường dùng
chấm dứt hợp đồng→ 终止合同