Thuật ngữ: gia hạn — 延期 / 续期
gia hạn
Tiếng Trung:延期 / 续期
English:Extension
gia hạn
Tiếng Trung:延期 / 续期
English:Extension
Chủ đề:VV01 Từ vựng hợp đồng
Ghi chú
gia hạn hợp đồng(合同续期)。与 hoãn(推迟)、lùi(顺延)不同。
Cụm từ thường dùng
gia hạn→ 延期 / 续期
Tiếng Trung:延期 / 续期
English:Extension
Chủ đề:VV01 Từ vựng hợp đồng
gia hạn hợp đồng(合同续期)。与 hoãn(推迟)、lùi(顺延)不同。
gia hạn → 延期 / 续期