Thẻ Thuật Ngữ Ngày 2/11/2026

Thuật ngữ: gia hạn — 延期 / 续期

VV01 Từ vựng hợp đồngHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt
gia hạn
Tiếng Trung:延期 / 续期
English:Extension

gia hạn

Tiếng Trung:延期 / 续期

English:Extension

Chủ đề:VV01 Từ vựng hợp đồng

Ghi chú

gia hạn hợp đồng(合同续期)。与 hoãn(推迟)、lùi(顺延)不同。

Cụm từ thường dùng

← Quay lại kho lưu trữ