Thuật ngữ: điều khoản — 条款
điều khoản
Tiếng Trung:条款
English:Clause / provision
điều khoản
Tiếng Trung:条款
English:Clause / provision
Chủ đề:VV01 Từ vựng hợp đồng
Ghi chú
điều khoản chung(通用条款)、điều khoản bồi thường(赔偿条款)。与 điều kiện(条件)区分。
Cụm từ thường dùng
điều khoản→ 条款