Thẻ Thuật Ngữ Ngày 31/10/2026

Thuật ngữ: điều khoản — 条款

VV01 Từ vựng hợp đồngHọc tiếng ViệtDịch tiếng Việt
điều khoản
Tiếng Trung:条款
English:Clause / provision

điều khoản

Tiếng Trung:条款

English:Clause / provision

Chủ đề:VV01 Từ vựng hợp đồng

Ghi chú

điều khoản chung(通用条款)、điều khoản bồi thường(赔偿条款)。与 điều kiện(条件)区分。

Cụm từ thường dùng

← Quay lại kho lưu trữ