bất động sản 怎么翻?不动产 / 房地产
bất động sảnTiếng Việt
不动产 / 房地产
bất động sản
中文释义:不动产 / 房地产
所属系列:VV05 词根词缀
翻译要点
词缀 bất- = 不/非(bất động=不动)。bất động sản=不动产。
常见搭配
bất động sản→ 「不动产 / 房地产」
每天积累一个越南语翻译术语,长期沉淀成可检索的行业资产。
中文释义:不动产 / 房地产
所属系列:VV05 词根词缀
词缀 bất- = 不/非(bất động=不动)。bất động sản=不动产。
bất động sản → 「不动产 / 房地产」每天积累一个越南语翻译术语,长期沉淀成可检索的行业资产。