thông quan 怎么翻?清关 / 报关
thông quanTiếng Việt
清关 / 报关
thông quan
中文释义:清关 / 报关
所属系列:VV02 外贸物流
翻译要点
进出口通关。thủ tục thông quan=清关手续。
常见搭配
thông quan→ 「清关 / 报关」
每天积累一个越南语翻译术语,长期沉淀成可检索的行业资产。
中文释义:清关 / 报关
所属系列:VV02 外贸物流
进出口通关。thủ tục thông quan=清关手续。
thông quan → 「清关 / 报关」每天积累一个越南语翻译术语,长期沉淀成可检索的行业资产。