thanh toán / tạm ứng 怎么翻?付款 / 预付款
thanh toán / tạm ứngTiếng Việt
付款 / 预付款
thanh toán / tạm ứng
中文释义:付款 / 预付款
所属系列:VV01 合同高频词
翻译要点
thanh toán 是「支付 / 付款」的通用词,几乎所有合同付款条款都会用到;tạm ứng 指履约前先付的一部分款项,中文对应「预付款 / 预付」。注意不要和 ứng trước(提前支付)混用,工程与采购合同里 tạm ứng 更常见。
常见搭配
phương thức thanh toán→ 「支付方式」thanh toán chậm→ 「延期付款」tạm ứng hợp đồng→ 「合同预付款」đợt thanh toán→ 「付款期次」
每天积累一个越南语翻译术语,长期沉淀成可检索的行业资产。更多见悦迅翻译日更专栏。