术语卡 2026年10月8日

thương mại / thương nghiệp 怎么翻?商贸 / 商业

VV03 易混淆词越南语学习越南语翻译
thương mại / thương nghiệpTiếng Việt
商贸 / 商业

thương mại / thương nghiệp

中文释义:商贸 / 商业

所属系列:VV03 易混淆词

翻译要点

thương mại=贸易/商贸(对外);thương nghiệp=商业(国内零售流通)。

常见搭配

每天积累一个越南语翻译术语,长期沉淀成可检索的行业资产。

← 返回日更归档