thương mại / thương nghiệp 怎么翻?商贸 / 商业
thương mại / thương nghiệpTiếng Việt
商贸 / 商业
thương mại / thương nghiệp
中文释义:商贸 / 商业
所属系列:VV03 易混淆词
翻译要点
thương mại=贸易/商贸(对外);thương nghiệp=商业(国内零售流通)。
常见搭配
thương mại / thương nghiệp→ 「商贸 / 商业」
每天积累一个越南语翻译术语,长期沉淀成可检索的行业资产。