Tránh rủi ro dịch thuật thương mại xuyên biên giới: Tính nhất quán thuật ngữ trên vận đơn, hóa đơn, tờ khai hải quan
Dịch sai một từ trên đơn từ, hàng hóa có thể bị kẹt tại cửa khẩu
Bạn làm thương mại Trung–Việt sợ nhất không phải là dịch "không hiểu", mà là thuật ngữ trong cùng một đơn từ không nhất quán trước sau: vận đơn ghi "cảng Hải Phòng", tờ khai hải quan lại ghi "cảng Hải Phong" (thêm một âm), hệ thống không khớp, thanh quan bị kẹt.
Cạm bẫy của bốn loại đơn từ thường gặp
1. Vận đơn(Bill of Lading / Vận đơn) Người nhận hàng, người được thông báo, tên cảng phải khớp chính xác với tín dụng. Tên cảng Việt Nam dùng chính tả tiếng Việt chính thức (ví dụ "Hải Phòng" không phải "Haiphong"), sai chính tả sẽ bị nghi ngờ đơn chứng từ không符.
2. Hóa đơn thương mại(Commercial Invoice / Hóa đơn thương mại) Số tiền, đơn vị tiền tệ, tên hàng phải nhất quán ba bên: vận đơn, hóa đơn, tờ khai. Dịch tên hàng phải dùng gọi tên phổ biến trong ngành, đừng tự sáng tạo.
3. Mã HS(Mã HS) Đây là mã số, không thể "dịch", chỉ có thể đối chiếu thuế quan hai nước. Mã HS Trung–Việt về cơ bản giống nhau nhưng các mục con có khác biệt, cần tra 《Thuế quan xuất nhập khẩu》 của Việt Nam.
4. Tờ khai hải quan(Customs Declaration / Tờ khai hải quan) Tên hàng, số lượng, đơn giá, tổng giá, quốc gia xuất xứ, bất kỳ mục nào xung đột với đơn từ đi kèm đều sẽ kích hoạt kiểm tra.
Incoterms đừng dịch sai
FOB / CIF / DDP các thuật ngữ thương mại này không dịch, giữ nguyên tiếng Anh + chú thích tiếng Việt (ví dụ "FOB (Free On Board)"). Dịch cứng thành "giao hàng trên tàu" ngược lại khiến nhân viên kinh doanh lâu năm không hiểu.
Chúng tôi kiểm soát rủi ro như thế nào
Sử dụng kho thuật ngữ thống nhất khóa chặt các cụm từ thường gặp, tệp đơn từ bắt buộc "kiểm tra ba đơn" (thuật ngữ trên vận đơn/ hóa đơn/ tờ khai nhất quán), sau đó qua biên dịch chuyên nghiệp. Dòng chảy AI đảm bảo nhất quán hàng loạt, con người phụ trách phán đoán ranh giới. (Dữ liệu trường hợp thực tế chờ bổ sung)
📌 Thẻ thuật ngữ
- Vận đơn: Chứng từ quyền sở hữu hàng, tiếng Việt "Vận đơn", cảng/người nhận phải khớp với tín dụng.
- Hóa đơn thương mại: Chứng từ thanh toán, tiếng Việt "Hóa đơn thương mại", số tiền tên hàng ba đơn nhất quán.
- Mã HS: Mã thuế quan hàng hóa, tiếng Việt "Mã HS", tra thuế quan phía Việt để đối chiếu.
- Tờ khai hải quan: Đơn khai báo, tiếng Việt "Tờ khai hải quan", xung đột tức là kiểm tra.
- Thuật ngữ thương mại Incoterms: Quy tắc quốc tế FOB/CIF..., giữ nguyên tiếng Anh không dịch cứng.
需要中越翻译 / 越南语服务?直接联系我们
发送文件类型、字数和交付时间,我们将尽快回复。
微信:winnie_yanai 电话:+86-13077711058