中越对照合同高频词 50 条:悦迅 15 年实战整理
做了 15 年越南语法律翻译,最常被人问的就是:「这个词越语怎么说?」「这两个词到底用哪个?」今天把 15 年实战里出现频率最高的 50 个合同词一次性整理出来,按 6 大场景分组,每条都配中越对照 + 真实例句 + 易错点。建议收藏,未来翻合同、写双语版、核对译文都能直接用。
一、主体类(8 条)
| # | 中文 | 越南语 | 例句 / 应用 |
|---|---|---|---|
| 1 | 有限责任公司 | công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH) | "甲方为越南 TNHH 一人有限责任公司" |
| 2 | 股份公司 | công ty cổ phần | "越南股份公司最低 3 名股东" |
| 3 | 法定代表人 | người đại diện theo pháp luật | "公司至少 1 名法定代表人常驻越南" |
| 4 | 股东 | cổ đông / thành viên góp vốn | TNHH 用 thành viên,股份公司用 cổ đông |
| 5 | 董事会 | hội đồng quản trị (HĐQT) | 仅股份公司有,多人 TNHH 用 hội đồng thành viên |
| 6 | 总经理 | giám đốc / tổng giám đốc | tổng giám đốc = 总经理,giám đốc 也可 |
| 7 | 公司章程 | điều lệ công ty | "公司章程应在 ERC 签发后 90 天内足额出资" |
| 8 | 营业执照 | giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) | 类似中国"营业执照"的法律登记证 |
易错点:「有限公司」≠「有限责任公司」≠「股份有限公司」三种主体法律责任、股东人数、转股规则都不同,写合同必须明确。
二、资本类(8 条)
| # | 中文 | 越南语 | 例句 / 应用 |
|---|---|---|---|
| 9 | 注册资本 | vốn điều lệ | "vốn điều lệ 不设最低(除银行/房地产)" |
| 10 | 实缴资本 | vốn đã góp | 区别于"认缴"vốn cam kết góp |
| 11 | 出资 | góp vốn | "股东应在 ERC 签发起 90 天内足额 góp vốn" |
| 12 | 股份转让 | chuyển nhượng phần vốn góp / cổ phần | TNHH 用 phần vốn góp,股份公司用 cổ phần |
| 13 | 增资 | tăng vốn điều lệ | "经 HĐQT 决议 tăng vốn" |
| 14 | 减资 | giảm vốn điều lệ | 必须公告 30 天 |
| 15 | 利润分配 | phân chia lợi nhuận | TNHH 按出资比例,股份公司按持股比例 |
| 16 | 公积金 | quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ | 越南强制提取 ≥ 5% 税后利润至公积金直到 10% 注册资本 |
易错点:出资期限 90 天是从 ERC 签发之日起算,不是合同签订日;逾期未缴会被罚款。
三、合同类型类(9 条)
| # | 中文 | 越南语 | 例句 / 应用 |
|---|---|---|---|
| 17 | 合同 | hợp đồng | 一般性合同,具法律约束力 |
| 18 | 协议 | thỏa thuận | 较 hợp đồng 弱,但 B2B 实务中效力接近 |
| 19 | 备忘录 | biên bản ghi nhớ (BBGN) | 法律效力较弱,多用于意向性记录 |
| 20 | 订单 / 采购单 | đơn đặt hàng | 货物采购常用 |
| 21 | 招标 | đấu thầu | 政府采购/工程常用 |
| 22 | 投标 | dự thầu | 投标人 = nhà thầu |
| 23 | 章程 | điều lệ | 公司 / 协会 / 政党都可用 |
| 24 | 内部决议 | nghị quyết | HĐQT / 股东会的决定 |
| 25 | 单方声明 | tuyên bố đơn phương | 终止通知、违约金声明 |
易错点:hợp đồng 和 thỏa thuận 中文都翻"合同 / 协议",但越南《民法典》明确区分——hợp đồng 强调对价交换,thỏa thuận 强调意思一致。中越合同里建议保留双语、明确用语。
四、履约类(10 条)
| # | 中文 | 越南语 | 例句 / 应用 |
|---|---|---|---|
| 26 | 权利 | quyền | "quyền sở hữu"(所有权)、"quyền lợi"(权益) |
| 27 | 义务 | nghĩa vụ | "nghĩa vụ bảo mật"(保密义务) |
| 28 | 履约 | thực hiện hợp đồng | "thực hiện đúng thời hạn"(按期履约) |
| 29 | 违约 | vi phạm hợp đồng | "vi phạm nghĩa vụ thanh toán"(违反付款义务) |
| 30 | 违约金 | phạt vi phạm / bồi thường thiệt hại | 注意区分!phạt = 罚款(双方约定);bồi thường = 损害赔偿(按实际损失) |
| 31 | 赔偿 | bồi thường thiệt hại | 实际损失 + 间接损失 |
| 32 | 不可抗力 | bất khả kháng | 越南《民法典》第 156 条定义 |
| 33 | 保密 | bảo mật / giữ bí mật | "nghĩa vụ bảo mật"(保密义务) |
| 34 | 知识产权 | quyền sở hữu trí tuệ | 商标、专利、著作权均用此词 |
| 35 | 数据保护 | bảo vệ dữ liệu | 越南 2025.7《数据法》生效后必备 |
易错点:phạt vi phạm(约定违约金)和 bồi thường thiệt hại(法定赔偿)经常混用,但法律性质完全不同——前者是合同自由约定,后者按实际损失举证。
五、救济类(8 条)
| # | 中文 | 越南语 | 例句 / 应用 |
|---|---|---|---|
| 36 | 仲裁 | trọng tài | 国内 VIAC,国际 SIAC / ICC |
| 37 | 诉讼 | tòa án / kiện tụng | "quyết định tranh chấp tại Tòa án"(在法院解决争议) |
| 38 | 管辖权 | thẩm quyền | "Tòa án có thẩm quyền"(有管辖权的法院) |
| 39 | 适用法律 | luật áp dụng | "hợp đồng này áp dụng luật Việt Nam" |
| 40 | 送达 | tống đạt | "địa chỉ tống đạt"(送达地址) |
| 41 | 不可抗力通知 | thông báo bất khả kháng | 15 天内书面通知对方 |
| 42 | 解除合同 | chấm dứt hợp đồng / hủy hợp đồng | 单方 = đơn phương chấm dứt |
| 43 | 强制执行 | thi hành án | 法院判决 / 仲裁裁决的执行 |
易错点:中越跨境合同优先约定仲裁,别用"诉讼"——越南法院审理周期 1-3 年,仲裁平均 12 个月,且 SIAC / VIAC 裁决可在 170+ 国家执行。
六、程序类(7 条)
| # | 中文 | 越南语 | 例句 / 应用 |
|---|---|---|---|
| 44 | 签字 | ký / chữ ký | "ký tên và đóng dấu"(签字并盖章) |
| 45 | 公章 | con dấu | 越南效力等同于法定代表人签字 |
| 46 | 见证 | chứng kiến | "ký với tư cách người chứng kiến" |
| 47 | 公证 | công chứng | "hợp đồng công chứng"(公证合同) |
| 48 | 生效 | có hiệu lực | "có hiệu lực kể từ ngày ký"(自签字日起生效) |
| 49 | 期限 | thời hạn | "thời hạn hợp đồng: 36 tháng"(合同期限 36 个月) |
| 50 | 终止 | chấm dứt / thanh lý | thanh lý = 双方协商终止 |
易错点:「签字盖章」在越南 = 盖章才有完整效力,光签字有时不生效。这是合同实战里最容易忽略的一点。
悦迅提示
这 50 个词覆盖了 90% 的中越合同常见场景。我们做合同翻译时,绝不只是字对字替换——还要核对:
- 主体类型对不对(TNHH vs cổ phần ≠ 中国"有限公司 vs 股份公司")
- 金额单位对不对(500 tỷ = 5000 亿,不是 500 百万)
- 术语精确度(phạt vi phạm ≠ bồi thường thiệt hại)
- 签字盖章文化(越南认章不认签)
每一个词翻错,可能让一笔交易多出几十万的法律风险。
📌 术语卡片(建议收藏)
- TNHH:công ty trách nhiệm hữu hạn,越南有限责任公司。
- cổ phần:越南股份公司(股份公司),区别于 TNHH。
- phạt vi phạm:合同约定的违约金。
- bồi thường thiệt hại:法定损害赔偿。
- bất khả kháng:不可抗力,越南《民法典》第 156 条定义。
- con dấu:公章,越南效力等同于法定代表人签字。
需要中越合同 / 法律文件翻译?直接联系我们
发送文件类型、字数和交付时间,我们将尽快回复。
微信:winnie_yanai 电话:+86-13077711058